Từ “được nhìn thấy” đến “được ghi nhớ”: Khoa học não bộ đang thay đổi tương lai OOH

Tạp chí Nhịp sống số - Khi người tiêu dùng tiếp xúc với hàng nghìn thông điệp mỗi ngày, neuroscience, dữ liệu và công nghệ đang giúp OOH đi xa hơn việc đo lường hiện diện, hướng tới khả năng thu hút chú ý, tạo cảm xúc và ghi dấu trong trí nhớ.

Khi “được nhìn thấy” không còn là đích đến

Mỗi ngày, người tiêu dùng tiếp xúc với một lượng thông tin khổng lồ. Trong môi trường đó, não bộ không xử lý tất cả những gì mắt nhìn thấy. Nó liên tục sàng lọc các tác nhân được xem là không cần thiết nhằm tiết kiệm tài nguyên nhận thức.

Đây chính là một trong những thách thức lớn nhất của quảng cáo: sự hiện diện không đồng nghĩa với sự chú ý.

Một bảng quảng cáo có thể nằm trong tầm nhìn của người đi đường, nhưng điều đó không đảm bảo thông điệp thực sự được não bộ tiếp nhận. Tương tự, một impression được ghi nhận trên hệ thống cũng chưa chắc tương ứng với một “ấn tượng” được hình thành trong tâm trí người tiêu dùng.

Nghiên cứu The Neuroscience of Digital Out-of-Home Advertising Impact của Allvision và Brainsights đặt vấn đề này dưới góc nhìn của khoa học thần kinh, cho thấy ngành OOH đang đứng trước một chuyển dịch quan trọng: từ đo lường sự hiện diện sang xác thực tác động.

Nói cách khác, câu hỏi không còn chỉ là: “Quảng cáo có xuất hiện trước mắt người tiêu dùng hay không?” mà là: “Người tiêu dùng có thực sự chú ý, kết nối và ghi nhớ thông điệp đó hay không?”

Từ Impression đến Impact: Khi OOH bắt đầu đo “ấn tượng thực”

Một trong những hướng tiếp cận đáng chú ý từ nghiên cứu là SI Score (Seen/Impact Score) – mô hình phân tách hiệu quả quảng cáo thành hai nhóm: khả năng được nhìn thấy (Seen) và mức độ tạo ra tác động (Impact).

Ở nhóm Seen, các yếu tố được xem xét bao gồm:

  • Precise Percentage: tỷ lệ thời gian mắt thực sự tập trung vào tài sản quảng cáo khi nằm trong trường nhìn hữu dụng.

  • Average Precise Duration: thời lượng trung bình mà ánh nhìn duy trì trên quảng cáo.

  • Lookback Count: số lần người xem quay lại nhìn quảng cáo.

Trong khi đó, nhóm Impact đi sâu hơn vào phản ứng của não bộ:

  • Attention: mức độ tập trung vào thông điệp.

  • Connection: mức độ kết nối cảm xúc.

  • Encoding: khả năng mã hóa thông tin vào trí nhớ dài hạn.

  • Immersion: mức độ người tiêu dùng tiếp nhận và nội tâm hóa thông điệp.

Để đo lường các phản ứng này, nghiên cứu sử dụng những phương pháp như EEG và eye-tracking, thay vì chỉ dựa trên các chỉ số tiếp cận truyền thống.

Điều này đặt ra một thay đổi đáng kể trong cách ngành OOH nhìn nhận một impression: một impression được phục vụ không nhất thiết là một impression được nhìn thấy; một impression được nhìn thấy cũng chưa chắc là một impression tạo ra tác động.

Kích thước vẫn quan trọng – nhưng theo một cách khác

Trong nhiều năm, kích thước và vị trí được xem là những yếu tố nền tảng của OOH. Dữ liệu từ nghiên cứu cho thấy lợi thế của Digital Large Format không chỉ nằm ở khả năng tạo ra một tài sản nổi bật về mặt thị giác, mà còn liên quan trực tiếp đến khả năng chiếm lĩnh tài nguyên nhận thức.

Theo nghiên cứu, Digital Large Format có thể giữ ánh nhìn trung bình 4,45 giây, cao hơn hơn 80% so với mức trung bình chung của ngành là 2,46 giây.

Tỷ lệ tập trung chính xác cũng cho thấy sự khác biệt:

  • Digital Large Format: 21%

  • Poster thông thường: 14%

Nguồn: Brainsights & Allvision
Nguồn: Brainsights & Allvision

Lợi thế của định dạng lớn, trong trường hợp này, không đơn thuần là “to hơn”. Một tài sản lớn trong môi trường ít xao nhãng có khả năng chiếm phần lớn trường nhìn, từ đó giảm nhiễu thị giác và tạo điều kiện để não bộ ưu tiên xử lý thông điệp.

Khi thời gian tiếp xúc đủ sâu, khả năng Memory Encoding và Emotional Connection cũng có cơ hội được cải thiện. Điều này cho thấy bài toán của OOH không nên được nhìn nhận đơn giản là “ở đâu có nhiều người nhất?”, mà cần tiến thêm một bước: “Ở đâu thương hiệu có khả năng chiếm được sự chú ý chất lượng nhất?”

DOOH không chỉ là một kênh độc lập

Một thay đổi khác đang diễn ra trong tư duy về OOH là cách nhìn nhận vai trò của DOOH trong media mix. Thay vì xem OOH như một kênh đứng riêng, nghiên cứu về sự kết hợp giữa các kênh truyền thông cho thấy DOOH có thể đóng những vai trò khác nhau tùy thuộc vào trình tự tiếp xúc.

Khi người tiêu dùng tiếp xúc với DOOH trước các quảng cáo video hoặc audio, DOOH có thể đóng vai trò Priming - tạo trạng thái sẵn sàng cho những thông điệp tiếp theo. Theo nghiên cứu, Attention tăng 8% và Connection tăng 7%.

Ngược lại, khi OOH xuất hiện sau các quảng cáo digital hoặc audio, hiệu ứng cộng hưởng mạnh hơn:

  • Attention tăng 30%

  • Connection tăng 50%

  • Encoding tăng 61%

Nguồn: Brainsights & Allvision
Nguồn: Brainsights & Allvision

Điều này gợi mở một cách nhìn khác về OOH: quảng cáo ngoài trời không nhất thiết phải là điểm tiếp xúc đầu tiên. Trong một hành trình truyền thông đa kênh, nó có thể trở thành điểm củng cố cuối cùng, giúp thông điệp đã được tiếp nhận trên các kênh cá nhân hóa tiếp tục được ghi dấu trong tâm trí người tiêu dùng.

Nghịch lý “traffic cao”: Đông người chưa chắc hiệu quả cao

Một trong những giả định phổ biến của OOH là vị trí càng đông người qua lại thì giá trị quảng cáo càng lớn. Tuy nhiên, góc nhìn từ neuroscience đặt ra một biến số khác: mức độ cạnh tranh về sự chú ý.

Tại những khu vực có mật độ màn hình LED cao, hàng chục thông điệp cùng cạnh tranh trong một không gian có thể tạo ra “nhiễu nhận thức”. Nghiên cứu tại Quảng trường Sankofa (Yonge-Dundas Square) cho thấy tỷ lệ tập trung chính xác chỉ đạt 16,32%, thấp hơn mức trung bình toàn ngành. Điều này tạo ra một nghịch lý: Traffic cao không đồng nghĩa với Attention cao.

Một vị trí có hàng triệu lượt người đi qua nhưng đồng thời phải cạnh tranh với quá nhiều thông điệp có thể chưa chắc tạo ra giá trị bằng một môi trường ít nhiễu, nơi một thương hiệu có khả năng chiếm được sự tập trung tốt hơn.

Vì vậy, bên cạnh các yếu tố quen thuộc như traffic, reach hay frequency, “clutter” – mức độ nhiễu của môi trường truyền thông – có thể trở thành một biến số ngày càng quan trọng trong bài toán lựa chọn vị trí OOH.

Việt Nam: Từ DOOH đến Programmatic DOOH

Những thay đổi này diễn ra trong bối cảnh thị trường Việt Nam đang chứng kiến sự phát triển nhanh của Digital OOH. Thị trường DOOH Việt Nam có tốc độ tăng trưởng kép 10,7%, trong khi Digital OOH được dự kiến chiếm 62,39% thị phần toàn ngành OOH vào năm 2025.

Sự phát triển của hạ tầng số, đặc biệt là 5G, cùng khả năng kết nối dữ liệu đang tạo điều kiện cho Programmatic DOOH phát triển. Điểm đáng chú ý là sự thay đổi không chỉ nằm ở việc chuyển từ billboard tĩnh sang màn hình kỹ thuật số. Khi màn hình có thể được điều khiển linh hoạt và kết nối với dữ liệu, OOH bắt đầu có khả năng phản ứng theo thời gian, bối cảnh, địa điểm và đối tượng.

Nghiên cứu thị trường “Từ ánh nhìn đến hành động: OOH kích hoạt hành vi online của người Việt” của Cốc Cốc và Goldsun Media cho thấy những đặc điểm đáng chú ý của người dùng Việt Nam:

  • Nhóm Millennials 25–34 tuổi dành khoảng 50% sự chú ý thường xuyên cho OOH.

  • Tại Hà Nội và TP.HCM, tỷ lệ người xem nhìn thấy quảng cáo nhiều lần mỗi ngày đạt khoảng 45–49%.

  • Các địa điểm có dwell time cao như các nút giao thông, khu vực thương mại sầm uất, tòa nhà văn phòng, chung cư vẫn là những môi trường giàu tiềm năng để thu hút sự tập trung.

Nguồn: Goldsun Media
Nguồn: Goldsun Media

Quan trọng hơn, khi dữ liệu OOH có thể kết nối với môi trường digital, hành trình truyền thông có thể tiếp tục từ offline sang online – mở ra khả năng tái tương tác với người dùng trên smartphone và hình thành một vòng lặp O2O.

Tương lai của OOH không nằm ở việc “hiện diện” nhiều hơn

Sự phát triển của neuroscience, data và DOOH đang đặt ngành quảng cáo ngoài trời trước một thay đổi về tư duy. Trong quá khứ, câu hỏi trọng tâm có thể là: Có bao nhiêu người đi qua? Có bao nhiêu impression? Quảng cáo xuất hiện bao nhiêu lần? Những câu hỏi này vẫn có giá trị, nhưng có thể chưa đủ để trả lời câu hỏi quan trọng nhất: Quảng cáo có thực sự tạo ra một dấu ấn trong tâm trí người tiêu dùng hay không?

Từ Seen đến Impact, từ Impression đến Attention, từ một bảng quảng cáo đơn lẻ đến một hệ sinh thái truyền thông đa kênh, OOH đang dần được nhìn nhận như một nền tảng có khả năng tạo ra tác động nhận thức, thay vì đơn thuần là một không gian hiển thị.

Và khi sự chú ý trở thành một trong những tài nguyên khan hiếm nhất của người tiêu dùng, giá trị của một tài sản OOH trong tương lai có lẽ sẽ không chỉ được quyết định bởi bao nhiêu người có thể nhìn thấy nó, mà còn bởi bao nhiêu người thực sự dừng lại, cảm nhận và ghi nhớ. Cuộc cạnh tranh tiếp theo của OOH vì thế không chỉ là cuộc đua về độ phủ. Đó là cuộc đua giành lấy sự chú ý – và tạo ra những “ấn tượng được ghi nhớ”.

Theo Goldsun Media

Có thể bạn quan tâm

Theo đơn vị tổ chức, mặc dù quy mô và diện tích triển lãm tương tự năm 2025, nhưng số lượng đơn vị tham gia AVSHOW lần thứ 26 tăng lên gấp 1,5 lần, đặc biệt là có sự hiện diện của các đơn vị quốc tế uy tín trong ngành